Cách phát âm gratify

Thêm thể loại cho gratify

gratify phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɡrætɪfaɪ
  • phát âm gratify Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gratify Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gratify trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gratify

    • make happy or satisfied
    • yield (to); give satisfaction to
  • Từ đồng nghĩa với gratify

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel