Cách phát âm conciliate

trong:
conciliate phát âm trong Tiếng Anh [en]
kənˈsɪlɪeɪt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm conciliate Phát âm của omofca (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm conciliate Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conciliate trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conciliate

    • cause to be more favorably inclined; gain the good will of
    • come to terms
    • make (one thing) compatible with (another)
  • Từ đồng nghĩa với conciliate

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord