Cách phát âm appease

Thêm thể loại cho appease

appease phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈpiːz
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm appease Phát âm của aphill17 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm appease Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm appease Phát âm của rubiks (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm appease trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của appease

    • cause to be more favorably inclined; gain the good will of
    • overcome or allay
    • make peace with
  • Từ đồng nghĩa với appease

    • phát âm mollify mollify [en]
    • phát âm placate placate [en]
    • phát âm assuage assuage [en]
    • phát âm propitiate propitiate [en]
    • phát âm moderate moderate [en]
    • phát âm concede concede [en]
    • allay (formal)
    • sate (formal)
    • slake (literature)
    • accommodate (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle