Cách phát âm moderate

Filter language and accent
filter
moderate phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm moderate
    Phát âm của fona (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  fona

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moderate trong Tiếng Đức

moderate phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm moderate
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moderate trong Tiếng Latin

moderate phát âm trong Tiếng Anh [en]
1
moderate  [Verb]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɒdəreɪt
  • Đang chờ phát âm
2
moderate  [Adjective]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɒdərət
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm moderate
    Phát âm của Bruce1337 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Bruce1337

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moderate trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của moderate

    • a person who takes a position in the political center
    • preside over
    • make less fast or intense
  • Từ đồng nghĩa với moderate

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ moderate?
moderate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ moderate
    • moderate [Verb]
      [en - uk]
  • Ghi âm từ moderate
    • moderate [Verb]
      [en - usa]
  • Ghi âm từ moderate
    • moderate [Verb]
      [en - other]
  • Ghi âm từ moderate
    • moderate [Adjective]
      [en - uk]
  • Ghi âm từ moderate
    • moderate [Adjective]
      [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: sechszwölfauchBrezelhingegen