Cách phát âm moderate

moderate phát âm trong Tiếng Anh [en]
v: ˈmɒdəreɪt; n, adj: /-rət
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm moderate Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm moderate Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moderate trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • moderate ví dụ trong câu

    • You should do 30 minutes of moderate to vigorous exercise at least three times a week

      phát âm You should do 30 minutes of moderate to vigorous exercise at least three times a week Phát âm của (Từ )
    • moderate discomfort. [collocations]

      phát âm moderate discomfort. [collocations] Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của moderate

    • a person who takes a position in the political center
    • preside over
    • make less fast or intense
  • Từ đồng nghĩa với moderate

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

moderate phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm moderate Phát âm của fona (Nữ từ Áo)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moderate trong Tiếng Đức

moderate phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm moderate Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moderate trong Tiếng Latin

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck