Cách phát âm regulate

regulate phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈreɡjʊleɪt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm regulate Phát âm của joie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm regulate Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm regulate Phát âm của kitg (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm regulate trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của regulate

    • fix or adjust the time, amount, degree, or rate of
    • bring into conformity with rules or principles or usage; impose regulations
    • shape or influence; give direction to
  • Từ đồng nghĩa với regulate

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk