Cách phát âm apportion

trong:
Filter language and accent
filter
apportion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈpɔːʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm apportion
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của apportion

    • distribute according to a plan or set apart for a special purpose
    • give out as one's portion or share
  • Từ đồng nghĩa với apportion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apportion trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter