Cách phát âm partition

partition phát âm trong Tiếng Anh [en]
pɑːˈtɪʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm partition Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm partition Phát âm của khjohnson (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm partition Phát âm của agdl (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm partition Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm partition Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm partition Phát âm của kln86 (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm partition Phát âm của FaerieFyre (Nữ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partition trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • partition ví dụ trong câu

    • The classic partition of the mind into three functions includes cognition, emotion and conation. [Dictionary.cambridge.org/conation]

      phát âm The classic partition of the mind into three functions includes cognition, emotion and conation. [Dictionary.cambridge.org/conation] Phát âm của trreuiotue (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của partition

    • a vertical structure that divides or separates (as a wall divides one room from another)
    • (computer science) the part of a hard disk that is dedicated to a particular operating system or application and accessed as a single unit
    • (anatomy) a structure that separates areas in an organism
  • Từ đồng nghĩa với partition

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

partition phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
paʁ.ti.sjɔ̃
  • phát âm partition Phát âm của phkre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm partition Phát âm của FabVas (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm partition Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partition trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • partition ví dụ trong câu

    • La tourneuse de page lit la partition avec le pianiste

      phát âm La tourneuse de page lit la partition avec le pianiste Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của partition

    • division, partage
    • séparation politique d'une partie d'un État
    • notation d'une pièce musicale
  • Từ đồng nghĩa với partition

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't