Cách phát âm apportionment

trong:
apportionment phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈpɔːʃnmənt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm apportionment Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apportionment trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của apportionment

    • the act of distributing by allotting or apportioning; distribution according to a plan
  • Từ đồng nghĩa với apportionment

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona