Cách phát âm serving

Filter language and accent
filter
serving phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɜːvɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm serving
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của serving

    • an individual quantity of food or drink taken as part of a meal
    • the act of delivering a writ or summons upon someone
  • Từ đồng nghĩa với serving

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serving trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ serving?
serving đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ serving serving   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave