Cách phát âm quota

quota phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkwəʊtə
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm quota Phát âm của Howard (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quota Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm quota Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quota trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của quota

    • a prescribed number
    • a proportional share assigned to each participant
    • a limitation on imports
  • Từ đồng nghĩa với quota

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

quota phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm quota Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quota Phát âm của makingtie (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quota Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quota Phát âm của glen (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quota trong Tiếng Ý

quota phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kɔ.ta
  • phát âm quota Phát âm của Gavors (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quota Phát âm của soso89 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quota trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của quota

    • contingent, pourcentage
    • échantillon restreint et supposé correspondre à une population générale au regard des caractéristiques familiales, socioprofessionnelles, etc.
  • Từ đồng nghĩa với quota

quota phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm quota Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quota Phát âm của stevenvdhaas (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quota trong Tiếng Hà Lan

quota phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
quota
    Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm quota Phát âm của Corrector (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Brazil
  • phát âm quota Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quota trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của quota

    • Parte ou parcela na partilha ou fragmentação de um todo; do mesmo significado de quinhão ou fração;
    • Certa parte ou porção;
    • Porção com que cada indivíduo coopera ou ajuda para uma certa finalidade;
  • Từ đồng nghĩa với quota

quota phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm quota Phát âm của Belma (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quota trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance