Cách phát âm ratio

Filter language and accent
filter
ratio phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ratio
    Phát âm của ndevaraj (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ndevaraj

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ratio
    Phát âm của maliac (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  maliac

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ratio

    • the relative magnitudes of two quantities (usually expressed as a quotient)
    • the relation between things (or parts of things) with respect to their comparative quantity, magnitude, or degree
  • Từ đồng nghĩa với ratio

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ratio trong Tiếng Anh

ratio phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈra.tjo
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm ratio
    Phát âm của RubenMH (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  RubenMH

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ratio trong Tiếng Tây Ban Nha

ratio phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  raˈtio
  • phát âm ratio
    Phát âm của shalafi81 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  shalafi81

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ratio
    Phát âm của unprocione (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  unprocione

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ratio trong Tiếng Ý

ratio phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm ratio
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ratio

    • rapport entre deux grandeurs économiques servant d'indicateur
    • raison
  • Từ đồng nghĩa với ratio

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ratio trong Tiếng Pháp

ratio phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʀaːʦi̯o
  • phát âm ratio
    Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  IchBinEs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với ratio

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ratio trong Tiếng Đức

ratio phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm ratio
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ratio trong Tiếng Hà Lan

ratio phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm ratio
    Phát âm của alfon (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  alfon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ratio trong Tiếng Basque

ratio phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm ratio
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • ratio ví dụ trong câu

    • Ratio juris

      phát âm Ratio juris
      Phát âm của meleager (Nam từ Romania)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ratio trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ratio?
ratio đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ratio ratio   [de]
  • Ghi âm từ ratio ratio   [en - uk]
  • Ghi âm từ ratio ratio   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork