Cách phát âm incidence

Filter language and accent
filter
incidence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪnsɪdəns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm incidence
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm incidence
    Phát âm của kytiwc (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kytiwc

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incidence

    • the relative frequency of occurrence of something
    • the striking of a light beam on a surface
  • Từ đồng nghĩa với incidence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incidence trong Tiếng Anh

incidence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm incidence
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incidence

    • effet, conséquence plus ou moins directe de quelque chose
    • rencontre d'un corps, d'une ligne, ... avec un autre corps, d'un rayon lumineux avec une surface
  • Từ đồng nghĩa với incidence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incidence trong Tiếng Pháp

incidence phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm incidence
    Phát âm của radiba (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  radiba

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incidence trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork