Cách phát âm contrecoup

Filter language and accent
filter
contrecoup phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm contrecoup
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contrecoup trong Tiếng Anh

contrecoup phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃t.ʁə.ku
  • phát âm contrecoup
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contrecoup

    • répercussion d'un coup, choc en retour
    • au sens figuré conséquence fâcheuse d'un événement
  • Từ đồng nghĩa với contrecoup

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contrecoup trong Tiếng Pháp

contrecoup phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm contrecoup
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contrecoup trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt