Cách phát âm ricochet

ricochet phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈrɪkəʃeɪ
    American
  • phát âm ricochet Phát âm của aaronplane (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ricochet Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ricochet Phát âm của anniemarie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ricochet Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm ricochet Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm ricochet Phát âm của melpoluck (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ricochet Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ricochet trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ricochet

    • a glancing rebound
    • spring back; spring away from an impact
  • Từ đồng nghĩa với ricochet

    • phát âm bounce bounce [en]
    • phát âm bound bound [en]
    • phát âm recoil recoil [en]
    • phát âm rebound rebound [en]
    • phát âm skip skip [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ricochet phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm ricochet Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ricochet trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ricochet

    • rebonds d'un objet plat lorsqu'il est lancé en oblique sur une surface d'eau
  • Từ đồng nghĩa với ricochet

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel