Cách phát âm bound

Filter language and accent
filter
bound phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  baʊnd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bound
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bound
    Phát âm của guspolly (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  guspolly

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bound
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bound
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bound
    Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EricaHeath

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bound

    • a line determining the limits of an area
    • the line or plane indicating the limit or extent of something
    • the greatest possible degree of something
  • Từ đồng nghĩa với bound

    • phát âm circle
      circle [en]
    • phát âm confine
      confine [en]
    • phát âm rim
      rim [en]
    • phát âm directed
      directed [en]
    • phát âm destined
      destined [en]
    • phát âm brim
      brim [en]
    • phát âm end
      end [en]
    • phát âm boundary
      boundary [en]
    • phát âm mete
      mete [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bound trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bound?
bound đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bound bound   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave