BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm rim

Filter language and accent
filter
rim phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rim
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rim

    • the shape of a raised edge of a more or less circular object
    • (basketball) the hoop from which the net is suspended
    • the outer part of a wheel to which the tire is attached
  • Từ đồng nghĩa với rim

    • phát âm brim
      brim [en]
    • phát âm border
      border [en]
    • phát âm boundary
      boundary [en]
    • phát âm confine
      confine [en]
    • phát âm lip
      lip [en]
    • phát âm margin
      margin [en]
    • phát âm verge
      verge [en]
    • phát âm edge
      edge [en]
    • phát âm bound
      bound [en]
    • phát âm brink
      brink [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rim trong Tiếng Anh

rim phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm rim
    Phát âm của torcato (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  torcato

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm rim
    Phát âm của tsonlu (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  tsonlu

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rim
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rim
    Phát âm của megskae (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  megskae

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rim

    • órgão do sistema urinário
    • ANATOMIA órgão excretor duplo que tem como principal função a produção de urina e a excreção de resíduos tóxicos do sangue;
    • ril

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rim trong Tiếng Bồ Đào Nha

rim phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm rim
    Phát âm của Stum (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  Stum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rim trong Tiếng Đan Mạch

rim phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm rim
    Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  kenthn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rim trong Tiếng Thụy Điển

rim phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm rim
    Phát âm của ivancro (Nam từ Croatia) Nam từ Croatia
    Phát âm của  ivancro

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rim trong Tiếng Croatia

rim phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm rim
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rim trong Tiếng Na Uy

rim phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm rim
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rim trong Tiếng Tatarstan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rim?
rim đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rim rim   [en - uk]
  • Ghi âm từ rim rim   [en - other]
  • Ghi âm từ rim rim   [uz]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt