Cách phát âm confine

confine phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm confine Phát âm của jennyskene (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm confine Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confine trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của confine

    • place limits on (extent or access)
    • restrict or confine,
    • prevent from leaving or from being removed

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

confine phát âm trong Tiếng Ý [it]
kon'fine
  • phát âm confine Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confine trong Tiếng Ý

confine phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm confine Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confine trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk