Cách phát âm margin

Filter language and accent
filter
margin phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɑːdʒɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm margin
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm margin
    Phát âm của edinho (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  edinho

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm margin
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của margin

    • the boundary line or the area immediately inside the boundary
    • an amount beyond the minimum necessary
    • the amount of collateral a customer deposits with a broker when borrowing from the broker to buy securities
  • Từ đồng nghĩa với margin

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm margin trong Tiếng Anh

margin phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm margin
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm margin trong Tiếng Đan Mạch

margin phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm margin
    Phát âm của Sigbjorn (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Sigbjorn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm margin trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou