Cách phát âm latitude

Filter language and accent
filter
latitude phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlætɪtjuːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm latitude
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm latitude
    Phát âm của Brett (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Brett

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của latitude

    • the angular distance between an imaginary line around a heavenly body parallel to its equator and the equator itself
    • freedom from normal restraints in conduct
    • an imaginary line around the Earth parallel to the equator
  • Từ đồng nghĩa với latitude

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm latitude trong Tiếng Anh

latitude phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  latitude
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm latitude
    Phát âm của tramont (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  tramont

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm latitude
    Phát âm của AlineCoelho (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  AlineCoelho

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của latitude

    • distância de um ponto do globo ao equador
    • GEOGRAFIA amplitude do arco do meridiano terrestre compreendida entre o equador e o paralelo de determinado lugar, cujo valor varia entre 0º e 90º norte ou entre 0º e 90º sul;
    • distância, em graus, de um lugar ao equador

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm latitude trong Tiếng Bồ Đào Nha

latitude phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  la.ti.tyd
  • phát âm latitude
    Phát âm của rivemarine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  rivemarine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của latitude

    • liberté d'agir
    • distance angulaire d'un lieu à l'équateur
    • calcul ou estimation de cet angle
  • Từ đồng nghĩa với latitude

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm latitude trong Tiếng Pháp

latitude phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm latitude
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm latitude trong Tiếng Khoa học quốc tế

latitude phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm latitude
    Phát âm của xonxa (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  xonxa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm latitude trong Tiếng Galicia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ latitude?
latitude đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ latitude latitude   [en - other]
  • Ghi âm từ latitude latitude   [eu]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat