Cách phát âm embodiment

Filter language and accent
filter
embodiment phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪmˈbɒdɪmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm embodiment
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm embodiment
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của embodiment

    • a new personification of a familiar idea
    • a concrete representation of an otherwise nebulous concept
    • giving concrete form to an abstract concept
  • Từ đồng nghĩa với embodiment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embodiment trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ embodiment?
embodiment đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ embodiment embodiment   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel