Cách phát âm example

trong:
example phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪɡˈzɑːmpl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm example Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm example Phát âm của cution (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm example Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm example Phát âm của angusgs (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm example Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm example Phát âm của hepikohetaniwha (Nữ từ New Zealand)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm example Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm example Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm example trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • example ví dụ trong câu

    • This is a good example and is illustrative of his style.

      phát âm This is a good example and is illustrative of his style. Phát âm của Scrybler (Nam từ Ireland)
    • For example?

      phát âm For example? Phát âm của Ramfjord (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của example

    • an item of information that is typical of a class or group
    • a representative form or pattern
    • something to be imitated
  • Từ đồng nghĩa với example

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

example phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm example Phát âm của isabelifjanuario (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm example trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel