Cách phát âm exemplar

trong:
Filter language and accent
filter
exemplar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪɡˈzemplɑː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exemplar
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exemplar

    • something to be imitated
  • Từ đồng nghĩa với exemplar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exemplar trong Tiếng Anh

exemplar phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm exemplar
    Phát âm của caracena (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  caracena

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exemplar
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exemplar
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exemplar trong Tiếng Đức

exemplar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm exemplar
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exemplar
    Phát âm của Otaviocrl (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Otaviocrl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exemplar

    • que serve de exemplo, perfeito
    • indivíduo de uma espécie ou raça
    • que serve de exemplo
  • Từ đồng nghĩa với exemplar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exemplar trong Tiếng Bồ Đào Nha

exemplar phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm exemplar
    Phát âm của OziX (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  OziX

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exemplar trong Tiếng Thụy Điển

exemplar phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm exemplar
    Phát âm của ArtemisDiana (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  ArtemisDiana

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exemplar trong Tiếng Romania

exemplar phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm exemplar
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exemplar trong Tiếng Latin

exemplar phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm exemplar
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exemplar trong Tiếng Luxembourg

exemplar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm exemplar
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exemplar trong Tiếng Tây Ban Nha

exemplar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm exemplar
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exemplar trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ exemplar?
exemplar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ exemplar exemplar   [gl]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel