Cách phát âm copy

trong:
Filter language and accent
filter
copy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒpi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm copy
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm copy
    Phát âm của guspolly (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  guspolly

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của copy

    • a reproduction of a written record (e.g. of a legal or school record)
    • a thing made to be similar or identical to another thing
    • matter to be printed; exclusive of graphical materials
  • Từ đồng nghĩa với copy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm copy trong Tiếng Anh

copy phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm copy
    Phát âm của alpozcan0460 (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  alpozcan0460

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm copy trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ copy?
copy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ copy copy   [en - other]
  • Ghi âm từ copy copy   [he]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't