Cách phát âm represent

trong:
Filter language and accent
filter
represent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌrɛprɪˈzɛnt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm represent
    Phát âm của earthcalling (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  earthcalling

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm represent
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm represent
    Phát âm của kittyhead1 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kittyhead1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của represent

    • take the place of or be parallel or equivalent to
    • express indirectly by an image, form, or model; be a symbol
    • be representative or typical for
  • Từ đồng nghĩa với represent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm represent trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ represent?
represent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ represent represent   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel