Cách phát âm characterise

Filter language and accent
filter
characterise phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkærɪktəˌraɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm characterise
    Phát âm của elliottcable (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottcable

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của characterise

    • be characteristic of
    • describe or portray the character or the qualities or peculiarities of
  • Từ đồng nghĩa với characterise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm characterise trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither