Cách phát âm depict

trong:
Filter language and accent
filter
depict phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈpɪkt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm depict
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm depict
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm depict
    Phát âm của KateH (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  KateH

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm depict
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm depict
    Phát âm của kakapokikachu (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kakapokikachu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • depict ví dụ trong câu

    • to depict

      phát âm to depict
      Phát âm của acgrover01 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của depict

    • show in, or as in, a picture
    • give a description of
    • make a portrait of
  • Từ đồng nghĩa với depict

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm depict trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ depict?
depict đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ depict depict   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl