Cách phát âm forge

Filter language and accent
filter
forge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fɔːdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm forge
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm forge
    Phát âm của mykamail (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mykamail

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của forge

    • furnace consisting of a special hearth where metal is heated before shaping
    • a workplace where metal is worked by heating and hammering
    • create by hammering
  • Từ đồng nghĩa với forge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forge trong Tiếng Anh

forge phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm forge
    Phát âm của Lexou (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Lexou

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của forge

    • atelier où on travaille les métaux chauffés au feu
    • fourneau à soufflerie utilisé pour chauffer les métaux
  • Từ đồng nghĩa với forge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forge trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ forge?
forge đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ forge forge   [en - uk]
  • Ghi âm từ forge forge   [es - es]
  • Ghi âm từ forge forge   [es - latam]
  • Ghi âm từ forge forge   [es - other]
  • Ghi âm từ forge forge   [no]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany