Cách phát âm forge

Thêm thể loại cho forge

forge phát âm trong Tiếng Anh [en]
fɔːdʒ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm forge Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forge trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • forge ví dụ trong câu

    • We must forge ahead and come out the other side.

      phát âm We must forge ahead and come out the other side. Phát âm của nickolefox (Nữ từ Áo)
    • to forge strong ties with somebody

      phát âm to forge strong ties with somebody Phát âm của PDickson (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của forge

    • furnace consisting of a special hearth where metal is heated before shaping
    • a workplace where metal is worked by heating and hammering
    • create by hammering
  • Từ đồng nghĩa với forge

    • phát âm falsify falsify [en]
    • phát âm reproduce reproduce [en]
    • phát âm imitate imitate [en]
    • phát âm duplicate duplicate [en]
    • phát âm hammer hammer [en]
    • phát âm fabricate fabricate [en]
    • phát âm factory factory [en]
    • transcribe (formal)
    • produce
    • fashion (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

forge phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm forge Phát âm của Lexou (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forge trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của forge

    • atelier où on travaille les métaux chauffés au feu
    • fourneau à soufflerie utilisé pour chauffer les métaux
  • Từ đồng nghĩa với forge

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel