Cách phát âm duplicate

Filter language and accent
filter
duplicate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdjuːplɪkeɪt , ˈdjuːplɪkət
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm duplicate
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm duplicate
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm duplicate
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm duplicate
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của duplicate

    • something additional of the same kind
    • a copy that corresponds to an original exactly
    • make or do or perform again
  • Từ đồng nghĩa với duplicate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm duplicate trong Tiếng Anh

duplicate phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdjuː.plɪ.kət
  • phát âm duplicate
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm duplicate trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ duplicate?
duplicate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ duplicate duplicate   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril