Cách phát âm replica

trong:
replica phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈreplɪkə

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm replica trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • replica ví dụ trong câu

    • That painting is a replica of a masterpiece from the 17th century

      phát âm That painting is a replica of a masterpiece from the 17th century Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • A full-scale replica of a Titanoboa was displayed in New York City in 2012. [Wikipedia]

      phát âm A full-scale replica of a Titanoboa was displayed in New York City in 2012. [Wikipedia] Phát âm của Travel (Nam từ New Zealand)
  • Định nghĩa của replica

    • copy that is not the original; something that has been copied
  • Từ đồng nghĩa với replica

Từ ngẫu nhiên: onecarhaveyourorange