Cách phát âm twin

Filter language and accent
filter
twin phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  twɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm twin
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm twin
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của twin

    • either of two offspring born at the same time from the same pregnancy
    • (astrology) a person who is born while the sun is in Gemini
    • a waterfall in the Snake River in southern Idaho
  • Từ đồng nghĩa với twin

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm twin trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ twin?
twin đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ twin twin   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften