Cách phát âm paired

Filter language and accent
filter
paired phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  peəd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm paired
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của paired

    • of leaves etc; growing in pairs on either side of a stem
    • used of gloves, socks, etc.
    • mated sexually
  • Từ đồng nghĩa với paired

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paired trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ paired?
paired đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ paired paired   [en - uk]
  • Ghi âm từ paired paired   [en - usa]
  • Ghi âm từ paired paired   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt