Cách phát âm complementary

Filter language and accent
filter
complementary phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒmplɪˈmentri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm complementary
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm complementary
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm complementary
    Phát âm của justinrleung (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  justinrleung

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm complementary
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của complementary

    • either one of two chromatic colors that when mixed together give white (in the case of lights) or grey (in the case of pigments)
    • of words or propositions so related that each is the negation of the other
    • acting as or providing a complement (something that completes the whole)
  • Từ đồng nghĩa với complementary

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm complementary trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ complementary?
complementary đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ complementary complementary   [en - uk]
  • Ghi âm từ complementary complementary   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat