Cách phát âm equivalent

Filter language and accent
filter
equivalent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈkwɪvələnt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm equivalent
    Phát âm của Loco (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Loco

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm equivalent
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của equivalent

    • a person or thing equal to another in value or measure or force or effect or significance etc
    • the atomic weight of an element that has the same combining capacity as a given weight of another element; the standard is 8 for oxygen
    • being essentially equal to something
  • Từ đồng nghĩa với equivalent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm equivalent trong Tiếng Anh

equivalent phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm equivalent
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm equivalent trong Tiếng Hà Lan

equivalent phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm equivalent
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm equivalent trong Tiếng Luxembourg

equivalent phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm equivalent
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm equivalent trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ equivalent?
equivalent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ equivalent equivalent   [en - uk]
  • Ghi âm từ equivalent equivalent   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh