Cách phát âm equivalent

equivalent phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪˈkwɪvələnt
Accent:
    American
  • phát âm equivalent Phát âm của Loco (Nam từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm equivalent Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm equivalent trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • equivalent ví dụ trong câu

    • There is a certain overlap, but these sayings aren't entirely equivalent.

      phát âm There is a certain overlap, but these sayings aren't entirely equivalent. Phát âm của turtletonsure (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của equivalent

    • a person or thing equal to another in value or measure or force or effect or significance etc
    • the atomic weight of an element that has the same combining capacity as a given weight of another element; the standard is 8 for oxygen
    • being essentially equal to something
  • Từ đồng nghĩa với equivalent

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

equivalent phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm equivalent Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm equivalent trong Tiếng Hà Lan

equivalent phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm equivalent Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm equivalent trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful