Cách phát âm analogue

analogue phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈænəlɒɡ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm analogue trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của analogue

    • something having the property of being analogous to something else
    • of a circuit or device having an output that is proportional to the input
  • Từ đồng nghĩa với analogue

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousthank youawesome