Cách phát âm Peer

Peer phát âm trong Tiếng Anh [en]
pɪə(r)
    British
  • phát âm Peer Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm Peer Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Peer Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Peer Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Peer Phát âm của elsietabatha (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Peer trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Peer ví dụ trong câu

    • The academic results obtained by US students are worse than those of their Finnish peer group

      phát âm The academic results obtained by US students are worse than those of their Finnish peer group Phát âm của beanfoot (Nữ từ Canada)
    • peer tutor

      phát âm peer tutor Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Peer

    • a person who is of equal standing with another in a group
    • a nobleman (duke or marquis or earl or viscount or baron) who is a member of the British peerage
    • look searchingly
  • Từ đồng nghĩa với Peer

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Peer phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Peer Phát âm của bsondaar (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Peer Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Peer Phát âm của Rikmw (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Peer trong Tiếng Hà Lan

Peer phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
peˈeɾ
Accent:
    Spain
  • phát âm Peer Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Peer trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Peer

    • Expeler los gases del tracto digestivo
  • Từ đồng nghĩa với Peer

    • phát âm irse irse [es]
    • phát âm arrojar arrojar [es]
    • phát âm expeler expeler [es]
    • phát âm ventosear ventosear [es]
    • pedorrear
    • peder
Peer phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Peer Phát âm của bokra (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Peer trong Tiếng Đan Mạch

Peer phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm Peer Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Peer trong Tiếng Flemish

Peer phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Peer Phát âm của bingomaster (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Peer trong Tiếng Đức

Peer phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm Peer Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Peer trong Tiếng Afrikaans

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant