Cách phát âm rival

trong:
rival phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈraɪvəl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm rival Phát âm của tcurran (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rival Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rival trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • rival ví dụ trong câu

    • Rival fans clashed outside the stadium before the match

      phát âm Rival fans clashed outside the stadium before the match Phát âm của kaytykat123 (Nữ từ Canada)
    • He was ecstatic after winning the cup from his closest rival

      phát âm He was ecstatic after winning the cup from his closest rival Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rival

    • the contestant you hope to defeat
    • be equal to in quality or ability
    • be the rival of, be in competition with
  • Từ đồng nghĩa với rival

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rival phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm rival Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rival trong Tiếng Thụy Điển

rival phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm rival Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rival Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rival trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rival

    • que disputa algo com outro
    • aquele que disputa algo com outro
    • que rivaliza
  • Từ đồng nghĩa với rival

rival phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm rival Phát âm của ignacioezquerro (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rival trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • rival ví dụ trong câu

    • El jugador a enfurecido a la afición rival con su polémica celebración

      phát âm El jugador a enfurecido a la afición rival con su polémica celebración Phát âm của aurrmc16 (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Ella me pidió que anticipara a mi rival.

      phát âm Ella me pidió que anticipara a mi rival. Phát âm của marcosape (Nam từ Chile)
    • Tu risa, rival del sol.Porvenir de mis huesos y de mi amor. (Nanas de la cebolla, Miguel Hernández)

      phát âm Tu risa, rival del sol.Porvenir de mis huesos y de mi amor. (Nanas de la cebolla, Miguel Hernández) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Tu risa, rival del sol.Porvenir de mis huesos y de mi amor. (Nanas de la cebolla, Miguel Hernández)

      phát âm Tu risa, rival del sol.Porvenir de mis huesos y de mi amor. (Nanas de la cebolla, Miguel Hernández) Phát âm của urso170 (Nam từ Costa Rica)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
rival phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm rival Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rival trong Tiếng Romania

rival phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm rival Phát âm của Phoukets (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rival trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rival

    • opposé dans la course à un avantage, à un résultat...
    • personne en compétition
  • Từ đồng nghĩa với rival

rival phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm rival Phát âm của MagicOfLA (Nam từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rival trong Tiếng Slovakia

rival phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm rival Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rival trong Tiếng Luxembourg

rival phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm rival Phát âm của naddafdaniel (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rival trong Tiếng Đan Mạch

rival phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm rival Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rival trong Tiếng Na Uy

rival đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rival rival [gl] Bạn có biết cách phát âm từ rival?

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry