Cách phát âm rival

trong:
Filter language and accent
filter
rival phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈraɪvəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rival
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rival
    Phát âm của tcurran (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tcurran

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rival
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rival

    • the contestant you hope to defeat
    • be equal to in quality or ability
    • be the rival of, be in competition with
  • Từ đồng nghĩa với rival

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rival trong Tiếng Anh

rival phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm rival
    Phát âm của ignacioezquerro (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ignacioezquerro

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rival trong Tiếng Tây Ban Nha

rival phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm rival
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rival trong Tiếng Thụy Điển

rival phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm rival
    Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  andreia_brasil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rival
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rival

    • que disputa algo com outro
    • aquele que disputa algo com outro
    • que rivaliza
  • Từ đồng nghĩa với rival

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rival trong Tiếng Bồ Đào Nha

rival phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm rival
    Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  ariuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rival trong Tiếng Romania

rival phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm rival
    Phát âm của Phoukets (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Phoukets

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rival

    • opposé dans la course à un avantage, à un résultat...
    • personne en compétition
  • Từ đồng nghĩa với rival

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rival trong Tiếng Pháp

rival phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm rival
    Phát âm của MagicOfLA (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  MagicOfLA

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rival trong Tiếng Slovakia

rival phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm rival
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rival trong Tiếng Luxembourg

rival phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm rival
    Phát âm của naddafdaniel (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  naddafdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rival trong Tiếng Đan Mạch

rival phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm rival
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rival trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rival?
rival đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rival rival   [gl]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather