Cách phát âm contestant

Filter language and accent
filter
contestant phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm contestant
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của contestant

    • a person who participates in competitions
    • a person who dissents from some established policy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contestant trong Tiếng Anh

contestant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.tɛs.te
  • phát âm contestant
    Phát âm của Kneu (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Kneu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của contestant

    • qui conteste

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contestant trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ contestant?
contestant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ contestant contestant   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl