Cách phát âm competition

trong:
Filter language and accent
filter
competition phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒmpəˈtɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm competition
    Phát âm của lborl (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  lborl

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm competition
    Phát âm của ForaoisTaibreamh (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  ForaoisTaibreamh

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm competition
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm competition
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm competition
    Phát âm của sharons (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sharons

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm competition
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của competition

    • a business relation in which two parties compete to gain customers
    • an occasion on which a winner is selected from among two or more contestants
    • the act of competing as for profit or a prize
  • Từ đồng nghĩa với competition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm competition trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ competition?
competition đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ competition competition   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel