Cách phát âm marketing

marketing phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmɑːkɪtɪŋ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm marketing Phát âm của ccerva (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm marketing Phát âm của jackNoc (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm marketing Phát âm của andrewwhalley (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm marketing Phát âm của Daisy555 (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marketing trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • marketing ví dụ trong câu

    • We have a $4 million marketing budget, yet nobody knows about our product. Why?

      phát âm We have a $4 million marketing budget, yet nobody knows about our product. Why? Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • They think that marketing their favorite product is the be all and end all of the company.

      phát âm They think that marketing their favorite product is the be all and end all of the company. Phát âm của shandymarbles (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • She worked in the marketing department.

      phát âm She worked in the marketing department. Phát âm của andrewwhalley (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của marketing

    • the exchange of goods for an agreed sum of money
    • the commercial processes involved in promoting and selling and distributing a product or service
    • shopping at a market
  • Từ đồng nghĩa với marketing

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

marketing phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
marketing
    Âm giọng Brazil
  • phát âm marketing Phát âm của gisagmo (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm marketing Phát âm của rgrodrigues (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marketing trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của marketing

    • ECONOMIA conjunto de ações e técnicas que tem por objetivo a implantação de uma estratégia comercial nos seus variados aspetos, desde o estudo do mercado e suas tendências até à venda propriamente dita e ao apoio técnico após a venda;
    • mercadologia
marketing phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm marketing Phát âm của jaworowicz (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm marketing Phát âm của gorniak (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marketing trong Tiếng Ba Lan

marketing phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm marketing Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marketing trong Tiếng Hà Lan

marketing phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm marketing Phát âm của erobledo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marketing trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • marketing ví dụ trong câu

    • La publicista implementó nuevas estrategias de marketing en la empresa

      phát âm La publicista implementó nuevas estrategias de marketing en la empresa Phát âm của piliberni (Nữ từ Argentina)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của marketing

    • Conjunto de técnicas y métodos para promover la mejor venta posible de uno o varios productos.
    • Estudio de las técnicas y métodos que mejoran la venta o comercialización de diferentes productos.
  • Từ đồng nghĩa với marketing

marketing phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm marketing Phát âm của postatib (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm marketing Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marketing trong Tiếng Hungary

marketing phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm marketing Phát âm của Gram01 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marketing trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • marketing ví dụ trong câu

    • L'été arrive et les magasins vont faire des campagnes de marketing

      phát âm L'été arrive et les magasins vont faire des campagnes de marketing Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của marketing

    • ensemble des techniques et des méthodes de stratégie commerciale
    • Nouvelle orthographe ensemble des techniques et des méthodes de stratégie commerciale
  • Từ đồng nghĩa với marketing

marketing phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm marketing Phát âm của Markuz (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marketing trong Tiếng Đức

marketing phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm marketing Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marketing trong Tiếng Luxembourg

marketing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ marketing marketing [pt - other] Bạn có biết cách phát âm từ marketing?

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk