Cách phát âm advertising

trong:
Filter language and accent
filter
advertising phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈædvətaɪzɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm advertising
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm advertising
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của advertising

    • a public promotion of some product or service
    • the business of drawing public attention to goods and services
  • Từ đồng nghĩa với advertising

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm advertising trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ advertising?
advertising đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ advertising advertising   [en - uk]
  • Ghi âm từ advertising advertising   [en - usa]
  • Ghi âm từ advertising advertising   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion