-
phát âm pushingPhát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc IrelandPhát âm của mooncow
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
The crowd acted rowdily, yelling and pushing each other.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pushing trong Tiếng Anh