Cách phát âm moving

trong:
Filter language and accent
filter
moving phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmuːvɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm moving
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm moving
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của moving

    • in motion
    • arousing or capable of arousing deep emotion
    • used of a series of photographs presented so as to create the illusion of motion
  • Từ đồng nghĩa với moving

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moving trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ moving?
moving đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ moving moving   [en - uk]
  • Ghi âm từ moving moving   [en - usa]
  • Ghi âm từ moving moving   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter