Cách phát âm flitting

Filter language and accent
filter
flitting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈflɪtɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm flitting
    Phát âm của roman_candle (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  roman_candle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flitting

    • a sudden quick movement
    • a secret move (to avoid paying debts)
    • move along rapidly and lightly; skim or dart
  • Từ đồng nghĩa với flitting

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flitting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel