Cách phát âm volatile

Filter language and accent
filter
volatile phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvɒlətaɪl; US: ˈvɒlətəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm volatile
    Phát âm của BGH122 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BGH122

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm volatile
    Phát âm của elliottcable (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottcable

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm volatile
    Phát âm của jrs301 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  jrs301

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • volatile ví dụ trong câu

    • Volatile mind

      phát âm Volatile mind
      Phát âm của yoshua (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của volatile

    • a volatile substance; a substance that changes readily from solid or liquid to a vapor
    • evaporating readily at normal temperatures and pressures
    • liable to lead to sudden change or violence
  • Từ đồng nghĩa với volatile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm volatile trong Tiếng Anh

volatile phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm volatile
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm volatile
    Phát âm của lsavazzi (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  lsavazzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm volatile trong Tiếng Ý

volatile phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm volatile
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm volatile trong Tiếng Khoa học quốc tế

volatile phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  vɔ.la.til
  • phát âm volatile
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của volatile

    • qui se transforme facilement en vapeur
    • oiseau de basse-cour
  • Từ đồng nghĩa với volatile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm volatile trong Tiếng Pháp

volatile phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm volatile
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm volatile trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ volatile?
volatile đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ volatile volatile   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion