Cách phát âm minuscule

Filter language and accent
filter
minuscule phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɪnəskjuːl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm minuscule
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm minuscule
    Phát âm của Piccadilly (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Piccadilly

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm minuscule
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm minuscule
    Phát âm của knuffel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  knuffel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm minuscule
    Phát âm của Redbeard (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Redbeard

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của minuscule

    • the characters that were once kept in bottom half of a compositor's type case
    • a small cursive script developed from uncial between the 7th and 9th centuries and used in medieval manuscripts
    • of or relating to a small cursive script developed from uncial; 7th to 9th centuries
  • Từ đồng nghĩa với minuscule

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minuscule trong Tiếng Anh

minuscule phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mi.nys.kyl
  • phát âm minuscule
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm minuscule
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của minuscule

    • très petit
    • qualifie le caractère d'une lettre, par opposition à majuscule
    • petite lettre, par opposition à majuscule
  • Từ đồng nghĩa với minuscule

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minuscule trong Tiếng Pháp

minuscule phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm minuscule
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minuscule trong Tiếng Khoa học quốc tế

minuscule phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm minuscule
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm minuscule trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ minuscule?
minuscule đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ minuscule minuscule   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften