Cách phát âm gigantesque

trong:
Filter language and accent
filter
gigantesque phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʒi.gɑ̃.tɛsk
  • phát âm gigantesque
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gigantesque trong Tiếng Pháp

gigantesque phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌjīgənˈtesk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gigantesque
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gigantesque trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anticonstitutionellementdormirsimple comme bonjouracomment