Cách phát âm colossal

trong:
colossal phát âm trong Tiếng Anh [en]
kəˈlɒsl̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm colossal Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm colossal Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm colossal Phát âm của Lt_Bruce (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm colossal Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm colossal trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của colossal

    • so great in size or force or extent as to elicit awe
  • Từ đồng nghĩa với colossal

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

colossal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kɔ.lɔ.sal
  • phát âm colossal Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm colossal trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
colossal phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm colossal Phát âm của sentikiparla (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm colossal Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm colossal trong Tiếng Ý

colossal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm colossal Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm colossal trong Tiếng Catalonia

colossal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Các âm giọng khác
  • phát âm colossal Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm colossal trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough