Cách phát âm formidable

trong:
Filter language and accent
filter
formidable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːmɪdəbl; ˈfəˈmɪdəb(ə)l
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm formidable
    Phát âm của sarra (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sarra

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm formidable
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm formidable
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm formidable
    Phát âm của jjbvawv (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jjbvawv

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm formidable
    Phát âm của dmitrigelb (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dmitrigelb

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của formidable

    • extremely impressive in strength or excellence
    • inspiring fear
  • Từ đồng nghĩa với formidable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formidable trong Tiếng Anh

formidable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fɔʁ.mi.dabl̥
  • phát âm formidable
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm formidable
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của formidable

    • vieilli qui fait peur
    • de grande taille, très puissant
    • familièrement extraordinaire, remarquable sensationnel
  • Từ đồng nghĩa với formidable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formidable trong Tiếng Pháp

formidable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  foɾ.mi.ˈða.βle
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm formidable
    Phát âm của calixto (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  calixto

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm formidable
    Phát âm của IRENE1 (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  IRENE1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của formidable

    • Que infunde un gran temor.
  • Từ đồng nghĩa với formidable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formidable trong Tiếng Tây Ban Nha

formidable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm formidable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formidable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ formidable?
formidable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ formidable formidable   [en - uk]
  • Ghi âm từ formidable formidable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork