Cách phát âm severe

trong:
severe phát âm trong Tiếng Anh [en]
səˈvɪər
    British
  • phát âm severe Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm severe Phát âm của Jonni (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm severe Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm severe Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm severe Phát âm của lennard121 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm severe Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm severe trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • severe ví dụ trong câu

    • Thanatophoric dysplasia is a severe skeletal disorder characterized by extremely short limbs.

      phát âm Thanatophoric dysplasia is a severe skeletal disorder characterized by extremely short limbs. Phát âm của ceewill (Nữ từ New Zealand)
    • The drought was so severe that water restrictions were imposed

      phát âm The drought was so severe that water restrictions were imposed Phát âm của Kellinator (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của severe

    • intensely or extremely bad or unpleasant in degree or quality
    • very strong or vigorous
    • severely simple
  • Từ đồng nghĩa với severe

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

severe phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm severe Phát âm của lacola (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm severe trong Tiếng Slovakia

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas