Cách phát âm relentless

trong:
Filter language and accent
filter
relentless phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈlentləs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm relentless
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm relentless
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của relentless

    • not to be placated or appeased or moved by entreaty
    • never-ceasing
  • Từ đồng nghĩa với relentless

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relentless trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ relentless?
relentless đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ relentless relentless   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature